Kaori Dict

靡かせる

なびかせる

nabikaseru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    1.to fly (a flag); to stream; to let (one's hair, skirt, etc.) flutter (in the wind)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    2.to win (someone) over; to bring over to one's side; to bend to one's will

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靡かせる (なびかせる) — to fly (a flag); to stream; to let (one's hair, skirt, etc.) flutter (in the wind) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict