Kaori Dict

My · Mĩ · Mi

flutter · wave · bow to · obey

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
19
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 175
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
mi3, mi2
Tiếng Hàn

flutter · wave · bow to · obey · seduce

Từ chứa chữ này · dễ trước

なびくnabiku

ento bend; to flutter; to wave · to yield to; to be swayed by; to bow to; to obey

thông dụng
いびibiUỶ MY

endecline; decay

いんびinbiDÂM MY

enobscene; indecent; salacious; lascivious; lewd

ふうびfuubiPHONG MY

enoverwhelming; conquering; dominating; sweeping (the world); swaying

なびかすnabikasu

ento seduce; to win over; to conquer

なびかせるnabikaseru

ento fly (a flag); to stream; to let (one's hair, skirt, etc.) flutter (in the wind) · to win (someone) over; to bring over to one's side; to bend to one's will

いっせいふうびisseifuubiNHẤT THẾ PHONG MY

enruling the times; holding sway over the minds of the people

いっせいをふうびするisseiwofuubisuru

entake the world by storm; to hold sway over the minds of the people

いびちんたいibichintaiUỶ MY THẨM TRỆ

endecline of energy and vigour (vigor)

くさきもなびくkusakimonabiku

ento bow (in great numbers) to a greater authority; to be drawn (en masse) to something attractive; even the plants yield

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靡 (My) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict