Kaori Dict

カビ臭い

かびくさい

kabikusai

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.smelling of mold; musty; putrid

  2. tính từ đuôi い

    2.old-fashioned; stale; hackneyed; worn-out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This room smells musty.

  • It tastes moldy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

カビ臭い (かびくさい) — smelling of mold; musty; putrid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict