Kaori Dict

かじり散らす

かじりちらす

kajirichirasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từhiếm

    1.to gnaw at and scatter around

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từhiếm

    2.to dabble in many things but give up quickly

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

かじり散らす (かじりちらす) — to gnaw at and scatter around | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict