Kaori Dict

一子

いっし

isshi

Âm Hán-Việt: NHẤT TỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one child

  2. danh từ

    2.only child

  3. danh từ

    3.one of several children (esp. the son and heir)

  4. danh từgo (game)

    4.one stone

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I guess Ichiko is a fellow rule-breaker, she's sending me a smile filled with affection for a comrade.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一子 (いっし) — one child | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict