Kaori Dict

一物

いちもつ

ichimotsu

Âm Hán-Việt: NHẤT VẬT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one thing; one article

  2. danh từ

    2.ulterior motive; secret intention; secret scheme; plot

  3. danh từeuphemisticthường viết bằng kana

    3.penis

    usu. written as イチモツ

  4. danh từeuphemistic

    4.money

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I get the feeling you still have an axe to grind. If you've got something to say come on out and say it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一物 (いちもつ) — one thing; one article | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict