Kaori Dict

控える

ひかえる

hikaeru

N1

JLPT N1 · Bài 131

Nghĩa

  1. 1.kiềm chế; kiêng; ghi chú; chuẩn bị
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to be temperate in; to refrain; to abstain; to hold back; to restrain oneself from excessive ...

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to make notes; to jot down (e.g. phone number)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to be in preparation for; to be in waiting for

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    4.to be soon; to be in the offing

  5. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    5.to be in a close relationship (e.g. as a backer, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You should refrain from smoking.

  • She was nervous before the entrance exam.

  • The small retail outlet is only a front for a much larger entity.

  • The teacher told the pupils to write those words down in their notebooks.

  • Cut back on sugar.

  • Please refrain from smoking.

  • Please refrain from smoking.

  • You should not drink a lot of liquid.

  • I refrain from drinking.

  • He is abstaining from alcohol.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

控える (ひかえる) — kiềm chế; kiêng; ghi chú; chuẩn bị | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict