Kaori Dict

何がし

なにがし

nanigashi

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    1.certain amount; some

    usu. in the form なにがしか

  2. đại từ

    2.certain person; Mr So-and-so; a certain ...

  3. đại từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)cổ

    3.I; me

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何がし (なにがし) — certain amount; some | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict