何がし
なにがし
nanigashi
Cách viết khác: 何某・某 · Cách đọc khác: なにぼう
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana
1.certain amount; some
usu. in the form なにがしか
- đại từ
2.certain person; Mr So-and-so; a certain ...
- đại từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)cổ
3.I; me