Kaori Dict

戯ける

おどける

odokeru

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to jest; to joke; to play the fool; to talk foolishly

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    2.to act indecently; to be silly over

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戯ける (おどける) — to jest; to joke; to play the fool; to talk foolishly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict