Kaori Dict

かたき

kataki

Âm Hán-Việt: ĐỊCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. hậu tố danh từdanh từ

    1.rival; opponent; adversary; competitor; enemy (esp. one with which there is longstanding enmity); foe

    usu. pronounced がたき when used as a suffix

  2. danh từ

    2.revenge

  3. danh từcổ

    3.spouse

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敵 (かたき) — rival; opponent; adversary; competitor; enemy (esp. one with which there is longstanding enmity); foe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict