Kaori Dict

上皮

うわかわ

uwakawa

Âm Hán-Việt: THƯỢNG BÌ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.outer layer (e.g. of skin); cuticle; epidermis; bark; rind; crust; film (on the surface of a liquid); scum

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)anatomy

    2.epithelium

    esp. じょうひ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上皮 (うわかわ) — outer layer (e.g. of skin); cuticle; epidermis; bark; rind; crust; film (on the surface of a liquid); scum | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict