Kaori Dict

剰え

あまつさえ

amatsusae

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từdated termthường viết bằng kana

    1.besides; moreover; in addition; to make matters worse

    usu. negative nuance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剰え (あまつさえ) — besides; moreover; in addition; to make matters worse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict