Kaori Dict

石綿

いしわた

ishiwata

Âm Hán-Việt: THẠCH MIÊN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.asbestos

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In the event that asbestos-covered mesh is found, ensure its safety by damping the asbestos portion to prevent dust release and wrapping in a plastic bag.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石綿 (いしわた) — asbestos | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict