Kaori Dict

てい

tei

Âm Hán-Việt: ĐINH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fourth rank; fourth class; fourth party (in a contract, etc.)

  2. danh từ

    2.fourth sign of the Chinese calendar

    esp. ひのと

  3. danh từviết tắthiếm

    3.Denmark

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丁 (てい) — fourth rank; fourth class; fourth party (in a contract, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict