Kaori Dict

泡沫

うたかた

utakata

Âm Hán-Việt: PHAO MẠT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bubble on surface of liquid

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.ephemeral; transient

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泡沫 (うたかた) — bubble on surface of liquid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict