Kaori Dict

盲信

もうしん

moushin

Âm Hán-Việt: MANH TÍN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.blind acceptance; blind belief; credulity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A person of good sense will certainly not believe blindly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盲信 (もうしん) — blind acceptance; blind belief; credulity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict