Kaori Dict

歪める

ゆがめる

yugameru

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to bend; to curve; to warp; to distort; to disfigure

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to bend (the truth); to falsify; to twist

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to corrupt; to sully

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Miss Jones made a face when she heard the news.

  • He has distorted my speech.

  • He curled his lip in a sneer.

  • The senator charged that I had distorted the data.

  • Some newspapers distorted the news.

  • A true scientist would not distort facts.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歪める (ゆがめる) — to bend; to curve; to warp; to distort; to disfigure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict