Kaori Dict

青々

あおあお

aoao

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từphó từ đi với とdanh từ + する

    1.vividly green; lush green; fresh and green; verdant; deep blue

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Woods grow greener in the spring.

  • The tree is green all year round.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青々 (あおあお) — vividly green; lush green; fresh and green; verdant; deep blue | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict