Kaori Dict

一箇所

いっかしょ

ikkasho

Âm Hán-Việt: NHẤT CÁ SỞ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one place; (all in) the same place; one spot; one location; one part; one passage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Moving money and technology from one side of the globe to the other is not enough.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一箇所 (いっかしょ) — one place; (all in) the same place; one spot; one location; one part; one passage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict