Kaori Dict

忌々しい

いまいましい

imaimashii

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.annoying; infuriating; provoking; irritating; aggravating; vexing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The sight of him is hateful to me.

  • Blame this rain!

  • I was really frustrated.

  • I glare resentfully at the crimson letter, is this the infamous red-paper draft notice?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忌々しい (いまいましい) — annoying; infuriating; provoking; irritating; aggravating; vexing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict