Kaori Dict

因習

いんしゅう

inshuu

Âm Hán-Việt: NHÂN TẬP

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.convention; tired tradition; old custom

    negative nuance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Progress in science was often barred by convention.

  • I just followed convention.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

因習 (いんしゅう) — convention; tired tradition; old custom | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict