Kaori Dict

打ちまくる

うちまくる

uchimakuru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to hit repeatedly; to belt hit after hit (e.g. in baseball); to unleash a barrage of blows; to pound away (at a keyboard); to hammer away; to pummel

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打ちまくる (うちまくる) — to hit repeatedly; to belt hit after hit (e.g. in baseball); to unleash a barrage of blows; to pound away (at a keyboard); to hammer away; to pummel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict