Kaori Dict

かき混ぜる

かきまぜる

kakimazeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to mix; to stir; to scramble; to churn

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She stirred the soup with a spoon.

  • Beat the eggs.

  • Stir the soup.

  • Mix eggs with sugar.

  • Tom stirred the soup with a spoon.

  • She stirred her coffee with a spoon.

  • Don't forget to stir the stew.

  • She stirred the milk into her coffee.

  • He put milk into his tea and stirred it.

  • First beat the eggs and add them to the soup.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

かき混ぜる (かきまぜる) — to mix; to stir; to scramble; to churn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict