Kaori Dict

栽培

さいばい

saibai

N1

Âm Hán-Việt: TÀI BỒI

JLPT N1 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.trồng trọt; nuôi cấy
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.cultivation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Họ đang trồng dâu tây trong nhà kính.

    They grow strawberries in their greenhouse.

  • The farmer cultivates a variety of crops.

  • My father grows rice.

  • She grew roses.

  • We grow rice.

  • I grow rice.

  • He grows rice.

  • He is cultivating roses.

  • They grow melons under glass.

  • I am good at raising roses.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

栽培 (さいばい) — trồng trọt; nuôi cấy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict