Kaori Dict

きじ

kiji

Âm Hán-Việt: TRĨ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.green pheasant (Phasianus versicolor); Japanese green pheasant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We shot pheasants by the hundred.

  • A mother's heart is always with her children.

  • The pheasant would not be shot but for its cries.

  • The pheasant would not be shot but for its cries.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雉 (きじ) — green pheasant (Phasianus versicolor); Japanese green pheasant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict