Kaori Dict

久闊

きゅうかつ

kyuukatsu

Âm Hán-Việt: CỬU KHOÁT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.not having met or contacted someone for a long time; neglect of friends

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

久闊 (きゅうかつ) — not having met or contacted someone for a long time; neglect of friends | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict