Kaori Dict

区々

くく

kuku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với とvăn viết trang trọng

    1.various; varied; diverse; divergent; divided

  2. tính từ đuôi たるphó từ đi với とvăn viết trang trọng

    2.petty; trivial; insignificant; trifling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Opinion is divided on this point.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

区々 (くく) — various; varied; diverse; divergent; divided | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict