Kaori Dict

耕耘機

こううんき

kouunki

Âm Hán-Việt: CANH VÂN CƠ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từagriculture

    1.cultivator; tiller

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was really surprised to hear that this cultivator cost as much as 1 million yen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耕耘機 (こううんき) — cultivator; tiller | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict