Kaori Dict

察する

さっする

sassuru

N1

JLPT N1 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.ước tính; cảm nhận; suy đoán; đánh giá
  1. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    1.to guess; to sense; to presume; to judge

  2. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    2.to sympathize with; to sympathise with

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I gathered from this letter that he was angry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

察する (さっする) — ước tính; cảm nhận; suy đoán; đánh giá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict