Kaori Dict

個数

こすう

kosuu

Âm Hán-Việt: CÁ SỐ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.number of articles; number of items; quantity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

個数 (こすう) — number of articles; number of items; quantity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict