Kaori Dict

凝り

しこり

shikori

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.muscle stiffness (esp. in shoulders)

  2. danh từthường viết bằng kanamedicine

    2.lump (in tissue, esp. breast); swelling; hardening; lesion

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.lingering discomfort; uneasiness; bad aftertaste; unpleasant feeling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have a lump in my breast.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凝り (しこり) — muscle stiffness (esp. in shoulders) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict