轟々
ごうごう
gougou
Cách viết khác: 轟轟 · Cách đọc khác: ゴーゴー・ごーごー
意味Nghĩa
- tính từ đuôi たるphó từ đi với とthường viết bằng kana
1.thundering; roaring; rumbling; booming
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 外では冷たい北風が轟々と吹き荒れていた。
The cold north wind was roaring outside.
ごうごう
gougou
Cách viết khác: 轟轟 · Cách đọc khác: ゴーゴー・ごーごー
1.thundering; roaring; rumbling; booming
The cold north wind was roaring outside.