Kaori Dict

再々

さいさい

saisai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từdanh từ

    1.often; frequently; again and again

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I can beat him hands down.

  • In spite of the teacher's warning, the lazy boy comes late as often as not.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再々 (さいさい) — often; frequently; again and again | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict