Kaori Dict

すし詰め

すしづめ

sushizume

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từthành ngữ

    1.jam-packed; packed in like sardines

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Packed into wooden fishing boats like sardines, the immigrants undergo the dangerous voyage there.

  • Due to the typhoon, the train schedule was disturbed and all the trains were jam-packed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

すし詰め (すしづめ) — jam-packed; packed in like sardines | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict