すり込む
すりこむ
surikomu
Cách viết khác: 擦り込む
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ
1.to rub in (e.g. cream into the skin)
- động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ
2.to grind and mix (e.g. pepper into miso)
すりこむ
surikomu
Cách viết khác: 擦り込む
1.to rub in (e.g. cream into the skin)
2.to grind and mix (e.g. pepper into miso)