Kaori Dict

すり込む

すりこむ

surikomu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to rub in (e.g. cream into the skin)

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    2.to grind and mix (e.g. pepper into miso)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

すり込む (すりこむ) — to rub in (e.g. cream into the skin) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict