すり潰す
すりつぶす
suritsubusu
Cách viết khác: 磨り潰す・擂り潰す・擂りつぶす・磨りつぶす・擂潰す
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to mash; to grind; to pulverize; to pulverise; to deface
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to dissipate (a fortune); to run through; to lose