Kaori Dict

清々

せいせい

seisei

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từ đi với とphó từdanh từ + するthường viết bằng kana

    1.feeling refreshed; feeling relieved

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's nice to be rid of him!

  • Good riddance.

  • I felt quite relieved after I had said all I wanted to say.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清々 (せいせい) — feeling refreshed; feeling relieved | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict