Kaori Dict

せき止める

せきとめる

sekitomeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to dam up; to hold back; to keep back; to bring to a halt; to intercept

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to stem (an activity); to check (e.g. progress)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A bank was built to keep back the water of the river.

  • Do you have cough drops?

  • The fallen tree arrested the current of a brook.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

せき止める (せきとめる) — to dam up; to hold back; to keep back; to bring to a halt; to intercept | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict