Kaori Dict

相克

そうこく

soukoku

Âm Hán-Việt: TƯƠNG KHẮC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.rivalry (between two irreconcilable forces); conflict; strife; struggle

  2. danh từ

    2.mutual overcoming cycle (of the five elements in Chinese philosophy; wood overcomes earth, earth overcomes water, water overcomes fire, fire overcomes metal, metal overcomes wood); excessive destructive cycle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相克 (そうこく) — rivalry (between two irreconcilable forces); conflict; strife; struggle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict