Kaori Dict

託する

たくする

takusuru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    1.to entrust (someone) with; to leave (a matter) with someone; to place under someone's care

  2. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    2.to have someone deliver (a message, parcel, etc.); to send (through someone); to leave (a message) with someone

  3. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    3.to use (something) to express (one's feelings, opinion, etc.); to express in the form of (something)

  4. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    4.to use as a pretext

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

託する (たくする) — to entrust (someone) with; to leave (a matter) with someone; to place under someone's care | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict