Kaori Dict

中秋

ちゅうしゅう

chuushuu

Âm Hán-Việt: TRUNG THU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.15th day of the 8th lunar month

    usu. 中秋

  2. danh từít dùng

    2.eighth month of the lunar calendar

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Today is the Mid-Autumn Festival.

  • Today is the harvest moon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中秋 (ちゅうしゅう) — 15th day of the 8th lunar month | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict