Kaori Dict

宙吊り

ちゅうづり

chuuzuri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.hanging in midair; suspended in midair

  2. danh từ

    2.midair stunt; aerial stunt

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宙吊り (ちゅうづり) — hanging in midair; suspended in midair | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict