稠密
ちゅうみつ
chuumitsu
Âm Hán-Việt: TRÙ MẬT
Cách viết khác: 綢密 · Cách đọc khác: ちょうみつ
意味Nghĩa
- tính từ đuôi なdanh từdanh từ + するtự động từ
1.dense; populous; crowded; thick
ちゅうみつ
chuumitsu
Âm Hán-Việt: TRÙ MẬT
Cách viết khác: 綢密 · Cách đọc khác: ちょうみつ
1.dense; populous; crowded; thick