丁々
ちょうちょう
chouchou
Cách viết khác: 丁丁・打々・打打
意味Nghĩa
- phó từphó từ đi với と
1.(sound of) hitting repeatedly; pummelling; clashing; clacking; clicking (e.g. of go stones)
ちょうちょう
chouchou
Cách viết khác: 丁丁・打々・打打
1.(sound of) hitting repeatedly; pummelling; clashing; clacking; clicking (e.g. of go stones)