Kaori Dict

町丁

ちょうちょう

chouchou

Âm Hán-Việt: ĐINH ĐINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.towns and villages (official urban area classification)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

町丁 (ちょうちょう) — towns and villages (official urban area classification) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict