Kaori Dict

天佑

てんゆう

ten'yuu

Âm Hán-Việt: THIÊN HỰU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.divine aid; divine grace; providential help

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天佑 (てんゆう) — divine aid; divine grace; providential help | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict