Kaori Dict

なだれ込む

なだれこむ

nadarekomu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to rush into; to surge into; to crowd into

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The excited audience ran into the concert hall.

  • Refugees poured in from all over the country.

  • The eager spectators crowded into the stadium.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

なだれ込む (なだれこむ) — to rush into; to surge into; to crowd into | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict