Kaori Dict

なで斬り

なでぎり

nadegiri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.slashing (with the blade pressed against the object)

  2. danh từ

    2.mowing down (the enemy); cutting down (one after the other)

  3. danh từ

    3.clean sweep; sweeping conquest

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

なで斬り (なでぎり) — slashing (with the blade pressed against the object) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict