Kaori Dict

何もかも

なにもかも

nanimokamo

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từphó từ

    1.anything and everything; just about everything

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mọi thứ đều hoàn toàn trái ngược.

    Everything is upside down.

  • Everything points to his guilt.

  • Everything is OK.

  • Everything sucks.

  • Tell me everything about it.

  • Everything is going as usual.

  • I will let myself loose.

  • Everything is ready.

  • Everything seemed like a lie.

  • He can't stick to anything very long.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何もかも (なにもかも) — anything and everything; just about everything | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict