Kaori Dict

握りつぶす

にぎりつぶす

nigiritsubusu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to crush (with one's hands)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to kill a proposal; to shelve; to table (remove from consideration); to pigeonhole; to smother

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He crushed the sheet of paper up into a ball.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

握りつぶす (にぎりつぶす) — to crush (with one's hands) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict